SẢN PHẨM

Tiện ích mở rộng

Thép chữ U,Thép hình U

    Thép chữ U,Thép hình U

  • Giá 0 VND
  • Số lượng

Thép hình U50,Thép hình U75,Thép hình U80m,Thép hình U100,Thép hình U120,Thép hình 125,Thép hình U140,Thép hình U160,Thép hình U175,Thép hình U180,Thép hình U200,Thép hình 250,Thép hình U300.
Mô tả :

- Tiêu chuẩn : JIS, Q, KS, GOST, TCVN 

- Chiều cao bụng : 50 - 380mm 

- Chiều cao cánh : 25 - 100mm 

- Chiều dài :   6000 - 12000mm

Giá Liên hệ



 
Quy cách theo tiêu chuẩn Nhật
Kích thước chuẩn (mm) Diện tích mặt cắt ngang (cm2) Đơn trọng (kg/m) Tọa độ trong tâm (cm) Momen quán tính (cm4) Bán kính quán tính (cm) Modun kháng uốn mặt cắt (cm3)
HxB t1 t2 r1 r2 A W Cx Cy Ix Iy ix iy Zx Zy
C75x40 5 7 8 4 8.818 6.92 0 1.28 75.3 12.2 2.92 1.17 20.1 4.47
C100x50 5 7.5 8 4 11.92 9.36 0 1.54 188 26 3.97 1.48 37.6 7.52
C125x65 6 8 8 4 17.11 13.4 0 1.9 424 61.8 4.98 1.90 67.8 13.4
C150x75 6.5 10 10 5 23.71 18.6 0 2.28 861 117 6.03 2.22 115 22.4
C200x80 7.5 11 12 6 31.33 24.6 0 2.21 1,950 168 7.88 2.32 195 29.1
C200x90 8 13.5 14 7 38.65 30.3 0 2.74 2,490 277 8.02 2.68 249 44.2
C250x90 9 13 14 7 44.07 34.6 0 2.40 4,180 294 9.74 2.58 334 44.5
C300x90 9 13 14 7 48.57 38.1 0 2.22 6,440 309 11.5 2.52 429 45.7
C380x100 10.5 16 18 9 69.69 54.5 0 2.41 14,500 535 14.5 2.78 763 70.5
C380x100 13 20 24 12 85.71 67.3 0 2.54 17,600 655 14.3 2.76 926 87.8
Quy cách theo tiêu chuẩn Nga
Kích thước chuẩn (mm) Diện tích mặt cắt ngang (cm2) Đơn trọng (kg/m) Tọa độ trong tâm (cm) Momen quán tính (cm4) Bán kính quán tính (cm) Modun kháng uốn mặt cắt (cm3)
HxB t1 t2 r1 r2 A W Cx Cy Ix Iy ix iy Zx Zy

C50x32 

4.4 7.0 6.0 2.5 5.16 4084 0 1.16 23.8 5.61 1.92 0.954 9.1 2.75

C65x36

4.4 7.2 6.0 2.5 7.51 5.90 0 1.24 48.6 8.7 2.54 1.08 15.0 3.68

C80x40

4.5 7.4 6.5 2.5 8.98 7.05 0 1.31 89.4 12.8 3.16 1.19 22.4 4.75

C100x46

4.5 7.6 7.0 3.0 10.90 8.59 0 1.44 174 20.4 3.99 1.37 34.8 6.46

C120x52

4.8 7.8 7.5 3.0 13.30 10.40 0 1.54 304 31.2 4.78 1.53 50.6 8.52

C140x58

4.9 8.1 8.0 3.0 15.60 12.30 0 1.67 491 45.4 5.60 1.70 70.2 11.0

C160x64

5.0 8.4 8.5 3.5 18.10 14.20 0 1.80 747 68.3 6.42 1.87 93.4 13.8

C180x70

5.1 8.7 9.0 3.5 20.7 16.30 0  - 1,090 86.0  - 121.0 17.0

C180x74

5.1 8.7 9.0 3.5  - 17.40 0  -  -  -  -  -  -  -

C200x76

5.2 9.0 9.5 4.0 23.4 18.40 0  - 1,520 113.0  -  - 152.0 20.5

C240x90

5.6 10.0 10.5 4.0 30.6 24.0 0  - 2,900 208.0  -  - 242.0 31.6

C270x95

6.0 10.5 11 4.5 35.2 27.7 0  - 4,160 262.0  -  - 308.0 37.3

C300x100

6.5 11.0 12.0 5.0 40.5 31.8 0  - 5,810 327.0  -  - 387.0 43.6


THÉP HÌNH CHỮ U


- Công dụng: Dùng cho công trình xây dựng cầu đường, xây dựng nhà xưởng, kết cấu nhà tiền chế, ngành cơ khí, 

Mác thép của Nga: CT3 , … theo tiêu chuẩn : GOST 380-88.
Mác thép của Nhật : SS400, ..... theo tiêu chuẩn: JIS G 3101, SB410, 3010.
Mác thép của Trung Quốc : SS400, Q235B….theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010. 
Mác thép của Mỹ : A36,…theo tiêu chuẩn : ATSM A36, ASTM A572 Gr50, SS400



Thép hình U50,Thép hình U75,Thép hình U80m,Thép hình U100,Thép hình U120,Thép hình 125,Thép hình U140,Thép hình U160,Thép hình U175,Thép hình U180,Thép hình U200,Thép hình 250,Thép hình U300.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XNK THIÊN HOÀNG PHÁT
·   VPGD     : 36 Đường số 3 – KP Nhị Đồng 2 – P. Dĩ An – TX Dĩ An – Tỉnh Bình Dương
·   Phone    : 0650 3689666    -    Fax: 0650 3795728
·   Mobile    : 0933 217 333 Mr Kiên  -  0919 95 6879 Mr Nam
·   Website  : thienhoangphatsteel.net
·   Website  : thienhoangphatsteel.com
·   Website  : thepthienhoangphat.vn
·   Email      : thepthienhoangphat@gmail.com


Bình luận

Hỗ trợ trực tuyến

 0274 3689666
Mr Kiên
0933 217 333
      
Mr Tân 
 0988567621  

    Mr Nam
 0912 333 103  

Tìm kiếm

Sản phẩm nổi bật

Thống kê truy cập

Đang online: 145

Lượt truy cập: 1450828


IP: 54.234.65.78
Unknown 0.0
00000001450828

Hôm nay: 63

Hôm qua: 793

Tháng này: 17448

Tháng trước: 27305